• slider
  • slider

Từ vựng thường ngày tiếng Hàn cơ bản

Từ vựng là một món không thể nào bỏ qua khi bạn bắt đầu học bất cứ ngoại ngữ nào đi chăng nữa, tiếng Hàn lại thật sự rất cần thiết từ vựng để bạn có thể giao tiếp như người bản xứ. Vậy muốn có vốn từ vựng phong phú thì bạn phải tìm hiểu và học chúng, bài viết dưới đây sẽ chỉ cho bạn các kiến thức tiếng Hàn phổ biến để bạn cung cấp thêm vốn từ vựng cho bản thân thật đa dạng và phong phú nhé.

Đi làm - ~ 러 가다

\n\n

~ 러 가다 được sử dụng khi bạn muốn thể hiện mục đích đi đâu đó.

\nVí dụ,

\n영수 는 공부 하러 갔어 = Young-su đi học

\n짐 은 책 빌리러 도서관 갔 갔어 = Jim đi thư viện để mượn sách

\n>> Xem thêm: 
Sự kết hợp trong câu tiếng Hàn thông dụng

Thay thế 다 bằng 러 가다 / 갔어 / 갔다 / 갔어요 / 갔습니다

\n하러 가다 = đi làm
\n보러 가다 = đi xem / xem
\n먹으러 가다 = đi ăn
\n마시 러 가다 = đi uống
\n자러 가다 = đi ngủ
\n잡으러 가다 = đi bắt
\n사러 가다 = đi mua
\n빌리러 가다 = đi mượn

\n 
\n\n
những từ vựng tiếng hàn thông dụng
Trau dồi thêm từ vựng tiếng Hàn
\n\n
 
\n\n

Câu ví dụ

\n민희 는 아이폰 5 를 사러 갔다. = Min-hee đã mua iPhone 5.

\nJessica đi đến biển với bạn bè để bắt cá.

\nLưu ý: 고기 có nghĩa là "thịt". Về mặt kỹ thuật, cá là "물고기" nhưng thường, chỉ 고기 được sử dụng trong tiếng Hàn nói để nói đến "cá".

\nJinsu đã đi ăn tối với Young-jin và Sam.

\nPil-sung đi xem bộ phim, Hobbit, cùng với gia đình (anh ta).

\n 
\n\n

Bạn có muốn đi không? - 갈래요?

\n\n

~ 을 (ㄹ) 래요? được sử dụng khi bạn bày tỏ mong muốn làm điều gì đó cùng với ai đó, hoặc khi bạn muốn ai đó làm điều gì đó. Vì vậy, nó tương tự như "Bạn có muốn làm điều gì đó / bạn có muốn làm điều gì đó?" bằng tiếng Việt.

\n>> Xem thêm: Học tiếng Hàn điều tuyệt vời gì đến với bạn?

● Quy tắc

\n1. Đối với động từ không có phụ âm cuối cùng, thêm ㄹ 래요.
\n하다 = 할래요? = Bạn có muốn làm gì không?
\n가다 = 갈래요? = Bạn có muốn đi không?
\n사다 = 살래요? = Bạn có muốn mua không?
\n마시다 = 마실 래요? = Bạn có muốn uống không?

\n2. Đối với động từ có phụ âm cuối cùng, thêm 을 래요.
\n먹다 = 먹을 래요? = Bạn có muốn ăn không?
\n앉다 = 앉을 래요? = Bạn có muốn ngồi không?
\n읽다 = 읽을 래요? = Bạn có muốn đọc không?

\nVí dụ.

\n커피 마실 래요? = Bạn có muốn uống cà phê không?
\n점심 먹을 래요? = Bạn có muốn ăn trưa không?
\n극장 에 같이 갈래요? = Có muốn đi xem phim với nhau không?

\n극장 = rạp chiếu phim, sân khấu
\n점심 = trưa, trưa
\n같이 = cùng nhau

\n 
\n\n
những từ vựng tiếng hàn thông dụng
\n\n

Lưu ý: Nếu bạn bỏ qua 요 tắt 을 (ㄹ) 래요, tức là 을 (ㄹ) 래 nó trở thành một hình thái không chính thức.

\n커피 마실 래? = Bạn có muốn uống cà phê không?
\n점심 먹을 래? = Bạn có muốn ăn trưa không?
\n극장 에 같이 갈래? = Có muốn đi xem phim với nhau không?

\n>> Xem thêm: 
Tiếng Hàn và các cấu trúc câu đơn giản
\n 
\n\n

Để làm điều gì đó - ~ 기 위해

\n\n

Đây là biểu hiện được sử dụng để cho thấy rằng bạn có mục đích để làm điều gì đó. Ví dụ,
\n아브라함 은 대학 가기 위해 열심히 공부 를 했다 = Đi học đại học, Abraham học chăm chỉ.
\nTrong câu ở trên, lý do tại sao Abraham học tập chăm chỉ là vì anh ta có ý định đi học đại học.
\n점심 먹기 위해 레스토랑 에 들 들 갔다 갔다 = Ăn trưa, chúng tôi đi vào nhà hàng.
\nChúng tôi vào nhà hàng vì chúng tôi định ăn trưa.

\nDo đó, mệnh đề chứa ~ 기 위해 là lý do để làm một cái gì đó được tiết lộ trong phần còn lại của câu.

Quy tắc

\n● Thêm 위해 vào động từ được chỉ định. Xem thêm (Danh từ - động từ khuyến khích)
\n읽기 위해 = Để đọc
\n쓰기 위해 = Viết
\n듣기 위해 = Nghe
\n말하기 위해 = Nói
\n가기 위해 = Đi
\n오기 위해 = Đến
\n보기 위해 = Để xem
\n먹기 위해 = Ăn
\n자기 위해 = Để ngủ
\n달리기 위해 = Để chạy
\n사기 위해 = Mua
\n팔기 위해 = Để bán
\n서기 위해 = đứng
\n앉기 위해 = ngồi
\n살기 위해 = Sống
\n죽기 위해 = Để chết

\n 
\n\n
những từ vựng tiếng hàn thông dụng
\n\n

Ví dụ.
\n한글 을 읽기 위해 한국어 를 공부 했다. = Để đọc từ tiếng Hàn, tôi học tiếng Hàn.
\n자유 의 여신상 을 보기 위해 뉴욕 에 갔다. = Để xem Tượng Nữ thần Tự Do, chúng tôi đã đến New York.
\n그녀 는 필리핀 에 가기 위해 비행기 티켓 을 샀다. = Đi Philippines, cô ấy đã mua vé máy bay.

\nRuth, người đã đến Giu-đa, để giúp đỡ mẹ chồng cô, cô làm việc. (Trích đoạn từ 룻 이야기)
\n한글 = Hàn Quốc (viết)
\n한국어 = Tiếng Hàn (ngôn ngữ)
\n자유 의 여신상 = Tượng Nữ thần Tự do
\n필리핀 = Philippines
\n비행기 티켓 = vé máy bay
\n유다 = Giu-đa
\n룻 = Ruth
\n시어머니 = Mẹ chồng
\n돕다 = hỗ trợ
\n돕기 위해 = Để hỗ trợ

\n 
\n\n
Nguồn: Internet
\n
Học Tiếng Hàn